xuất trình

  1. présenter; exhiber; produire
    • Xuất trình giấy tờ
      présenter ses papiers
    • Xuất trình hộ chiếu
      exhiber un passeport
    • Xuất trình giấy chứng minh
      produire une pièce d'identité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xuất trình"

xuất trình
Anh ấy xuất trình hộ chiếu của mình tại quầy kiểm tra.